Phép dịch "overwhelming" thành Tiếng Việt
tràn ngập, choáng ngợp, không chống lại được là các bản dịch hàng đầu của "overwhelming" thành Tiếng Việt.
overwhelming
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of to overwhelm. [..]
-
tràn ngập
Soon, a sweet and overwhelming chorus of voices filled the chapel.
Chẳng bao lâu, một ban hợp xướng tuyệt vời và xuất sắc tràn ngập giáo đường.
-
choáng ngợp
-
không chống lại được
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quá lớn
- quá mạnh
- át hẳn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overwhelming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "overwhelming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lấn át · áp đảo
-
chôn vùi · làm ngập · lấn át · tràn · uy hiếp · áp đảo
-
choáng ngợp
-
chôn vùi · làm ngập · lấn át · tràn · uy hiếp · áp đảo
-
choáng ngợp
Thêm ví dụ
Thêm