Phép dịch "overt" thành Tiếng Việt

công khai, không úp mở là các bản dịch hàng đầu của "overt" thành Tiếng Việt.

overt adjective ngữ pháp

Open and not secret nor concealed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công khai

    You have been charged with three counts and 19 overt acts.

    Ông bị buộc 3 điểm và 19 hành động công khai.

  • không úp mở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch