Phép dịch "overtake" thành Tiếng Việt

vượt, bắt kịp, sánh bước là các bản dịch hàng đầu của "overtake" thành Tiếng Việt.

overtake verb ngữ pháp

To pass a more slowly moving object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vượt

    He pulls out of the slipstream to overtake.

    Anh ta ngừng núp gió để vượt mặt.

  • bắt kịp

    But did he do enough to overtake Dunbar, become the front-runner?

    Nhưng như vậy có đủ để ông ấy bắt kịp Dunbar và vươn lên dẫn đầu hay không?

  • sánh bước

    verb

    stroll abreast to catch up with

  • vượt qua

    I say no, it won't overtake China for a while.

    Tôi nói không, sẽ còn lâu để có thể thể vượt qua China.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overtake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "overtake" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "overtake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch