Phép dịch "overfeed" thành Tiếng Việt

nhồi, cho ăn quá mức, ăn quá mức là các bản dịch hàng đầu của "overfeed" thành Tiếng Việt.

overfeed verb ngữ pháp

(intransitive) To eat more than is necessary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhồi

  • cho ăn quá mức

  • ăn quá mức

  • ăn quá nhiều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overfeed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overfeed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch