Phép dịch "overflowing" thành Tiếng Việt

chan chan, chan chứa, chứa chan là các bản dịch hàng đầu của "overflowing" thành Tiếng Việt.

overflowing noun adjective verb ngữ pháp

overflow [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chan chan

    adjective
  • chan chứa

    His love overflows with grace, patience, long-suffering, mercy, and forgiveness.

    Tình yêu thương của Ngài chan chứa với ân điển, sự kiên trì, lòng nhẫn nại, sự thương xót và tha thứ.

  • chứa chan

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chan chứa
    • sự tràn đầy
    • thừa thãi
    • tràn đầy
    • đầy tràn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overflowing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "overflowing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giàn giụa
  • Lỗi tràn bộ nhớ đệm
  • Lỗi tràn bộ đệm ngăn xếp
  • bàng bạc · chan chứa · dào · dòng nước quá mức · dềnh · làm tràn ngập · nước lụt · phần thừa · phần tràn ra · sự dàn · sự tràn · sự tràn ra · tràn · tràn qua · tràn ra · tràn trề · trào · đầy tràn · ứa
  • bàng bạc · chan chứa · dào · dòng nước quá mức · dềnh · làm tràn ngập · nước lụt · phần thừa · phần tràn ra · sự dàn · sự tràn · sự tràn ra · tràn · tràn qua · tràn ra · tràn trề · trào · đầy tràn · ứa
Thêm

Bản dịch "overflowing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch