Phép dịch "overage" thành Tiếng Việt

số hàng hoá dư, số tiền dư, trung bình là các bản dịch hàng đầu của "overage" thành Tiếng Việt.

overage adjective noun ngữ pháp

Having an age that is greater than a stipulated minimum. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số hàng hoá dư

  • số tiền dư

  • trung bình

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch