Phép dịch "overall" thành Tiếng Việt
toàn bộ, toàn thể, khắp cả là các bản dịch hàng đầu của "overall" thành Tiếng Việt.
overall
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
All-encompassing. [..]
-
toàn bộ
adjectiveThe person then develops problems talking and overall weakness .
Sau đó bệnh nhân cảm thấy nói chuyện khó khăn và cơ thể yếu lả toàn bộ .
-
toàn thể
adjectiveHe also sees how facts interrelate and discerns the overall picture that is created by myriad details.
Ngài cũng thấy mối tương quan giữa các sự kiện, và nhận biết cái toàn thể do vô vàn chi tiết cấu tạo nên.
-
khắp cả
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm việc
- quần chật ống
- số một
- tổng thể
- áo khoác
- tổng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "overall"
Thêm ví dụ
Thêm