Phép dịch "overact" thành Tiếng Việt

cường điệu là bản dịch của "overact" thành Tiếng Việt.

overact verb ngữ pháp

(performing arts) To act in an exaggerated manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cường điệu

    Thunderbolt, old pal, finally I'll be able to step out of your shadow, you overrated, overacting ham!

    Cuối cùng, ta đã có thể bước qua cái bóng của ngươi, ngươi tưởng mình được đánh giá cao, hơi cường điệu đấy!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overact " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overact" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch