Phép dịch "outworker" thành Tiếng Việt

rách, sờn, xơ là các bản dịch hàng đầu của "outworker" thành Tiếng Việt.

outworker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rách

    adjective
  • sờn

  • noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cũ kỹ
    • kiệt sức
    • lỗi thời
    • mệt lử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outworker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "outworker" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • công sự phụ · công việc · giải quyết xong · kết thúc · làm nhanh hơn · làm việc giỏi hơn · làm việc nhiều hơn
Thêm

Bản dịch "outworker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch