Phép dịch "oval" thành Tiếng Việt

trái xoan, có hình trái xoan, đường trái xoan là các bản dịch hàng đầu của "oval" thành Tiếng Việt.

oval adjective noun ngữ pháp

A shape rather like an egg or an ellipse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trái xoan

    adjective

    shape like an egg or ellipse

  • có hình trái xoan

    adjective
  • đường trái xoan

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình bầu dục
    • ovan
    • ôvan
    • bầu dục
    • hình trái xoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oval proper

(cricket, with The) A cricket ground in South London. [..]

+ Thêm

"Oval" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Oval trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "oval"

Các cụm từ tương tự như "oval" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch