Phép dịch "outspread" thành Tiếng Việt
căng rộng ra, phổ biến rộng rãi, trải rộng ra là các bản dịch hàng đầu của "outspread" thành Tiếng Việt.
outspread
adjective
verb
ngữ pháp
extended outward, as one's arms [..]
-
căng rộng ra
-
phổ biến rộng rãi
-
trải rộng ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoè rộng ra
- dải
- bành trướng
- lan tràn
- sự bành trướng
- sự căng rộng ra
- sự lan tràn
- sự trải rộng ra
- sự xoè rộng ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outspread " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm