Phép dịch "outstand" thành Tiếng Việt

chống lại, lộ hẳn ra, nổi bật là các bản dịch hàng đầu của "outstand" thành Tiếng Việt.

outstand verb ngữ pháp

To resist effectually; withstand; sustain without yielding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống lại

  • lộ hẳn ra

  • nổi bật

    Ichiro is an outstanding baseball player.

    Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đi ra biển
    • ở lại lâu hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "outstand" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chưa giải quyết xong · chưa trả · chưa trả hết · còn tồn tại · cừ khôi · khác biệt · kiệt xuất · nổi bật · nổi tiếng · quá hạn · trác tuyệt · xuất chúng · xuất sắc · đáng chú ý
  • anh tài
  • Thêm nhiều tin tức nổi bật kế tiếp
  • Thế giới Nổi bật
  • chưa giải quyết xong · chưa trả · chưa trả hết · còn tồn tại · cừ khôi · khác biệt · kiệt xuất · nổi bật · nổi tiếng · quá hạn · trác tuyệt · xuất chúng · xuất sắc · đáng chú ý
Thêm

Bản dịch "outstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch