Phép dịch "outstanding" thành Tiếng Việt
còn tồn tại, nổi bật, nổi tiếng là các bản dịch hàng đầu của "outstanding" thành Tiếng Việt.
outstanding
adjective
verb
ngữ pháp
prominent or noticeable; standing out from others [..]
-
còn tồn tại
-
nổi bật
adjectiveIchiro is an outstanding baseball player.
Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
-
nổi tiếng
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chưa giải quyết xong
- chưa trả
- chưa trả hết
- quá hạn
- trác tuyệt
- xuất chúng
- đáng chú ý
- cừ khôi
- khác biệt
- kiệt xuất
- xuất sắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outstanding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "outstanding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh tài
-
chống lại · lộ hẳn ra · nổi bật · đi ra biển · ở lại lâu hơn
-
Thêm nhiều tin tức nổi bật kế tiếp
-
Thế giới Nổi bật
Thêm ví dụ
Thêm