Phép dịch "outside" thành Tiếng Việt
ngoài, bên ngoài, bề ngoài là các bản dịch hàng đầu của "outside" thành Tiếng Việt.
The part of something that faces out; the outer surface. [..]
-
ngoài
adjective noun adverb adpositionA bunch of people were standing outside waiting.
Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
-
bên ngoài
adjectiveA bunch of people were standing outside waiting.
Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
-
bề ngoài
nounThe one who made the outside made also the inside, did he not?
Chẳng phải đấng làm nên bề ngoài cũng làm nên bề trong sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mỏng manh
- ở ngoài
- ngoại
- cao nhất
- cạnh ngoài
- của người ngoài
- mặt ngoài
- phía ngoài
- ra ngoài
- thế giới bên ngoài
- trừ ra
- tối đa
- ở gần phía ngoài
- ở ngoài biển khơi
- ở ngoài trời
- ở phía ngoài
- từ bên ngoài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outside " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(slang, US) To residents of Alaska, the rest of the United States, especially the contiguous 48 states south of Canada. [..]
"Outside" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Outside trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "outside" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bìa
-
từ bên ngoài
-
công chúng · người ngoài · nước ngoài · thế giới bên ngoài
-
ngöôøi ñaõ cheát ngoaøi nöôùc hoa kyø
-
đi ra ngoài
-
laøm vieäc ngoaøi hoa kyø
-
người không chuyên môn · người không cùng nghề · người ngoài cuộc · người ngoài rìa
-
siêu giai cấp