Phép dịch "outgaze" thành Tiếng Việt
nhìn, nhìn xa hơn là các bản dịch hàng đầu của "outgaze" thành Tiếng Việt.
outgaze
verb
ngữ pháp
To gaze beyond; to exceed in sharpness or persistence of seeing or of looking; hence, to stare out of countenance.
-
nhìn
verb -
nhìn xa hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outgaze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm