Phép dịch "outer" thành Tiếng Việt

vòng ngoài cùng, ở phía ngoài, ở xa hơn là các bản dịch hàng đầu của "outer" thành Tiếng Việt.

outer adjective noun ngữ pháp

Outside; external. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng ngoài cùng

  • ở phía ngoài

    adjective
  • ở xa hơn

  • bên ngoài

    adjective

    Would you be concerned only about the outer appearance?

    Lẽ nào bạn chỉ quan tâm đến hình thức bên ngoài?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "outer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "outer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch