Phép dịch "outer" thành Tiếng Việt
vòng ngoài cùng, ở phía ngoài, ở xa hơn là các bản dịch hàng đầu của "outer" thành Tiếng Việt.
outer
adjective
noun
ngữ pháp
Outside; external. [..]
-
vòng ngoài cùng
-
ở phía ngoài
adjective -
ở xa hơn
-
bên ngoài
adjectiveWould you be concerned only about the outer appearance?
Lẽ nào bạn chỉ quan tâm đến hình thức bên ngoài?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "outer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngoại Mông · 外蒙
-
Ngoại Thần
-
Ngoại Thần
-
tay cừ · tay cự phách
-
quách
-
Lõi ngoài
-
không gian ngoài thiên thể · không gian vũ trụ · vũ trụ
-
Tiểu Ngoại Thần
Thêm ví dụ
Thêm