Phép dịch "outdoors" thành Tiếng Việt

ở ngoài trời, bên ngoài, khu vực bên ngoài là các bản dịch hàng đầu của "outdoors" thành Tiếng Việt.

outdoors noun adverb ngữ pháp

Not inside a house or under covered structure; unprotected; in the open air. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ở ngoài trời

    I didn't know you were the outdoor type.

    Em không biết kiểu ở ngoài trời của anh.

  • bên ngoài

    There is one in my pocket when I am working outdoors or traveling.

    Có một chai tôi để trong túi quần áo khi làm việc bên ngoài hay đi xa.

  • khu vực bên ngoài

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngoài trời
    • ở ngoài nhà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outdoors " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "outdoors" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngoài trời · ở ngoài
  • ngoài trời · ở ngoài
Thêm

Bản dịch "outdoors" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch