Phép dịch "originative" thành Tiếng Việt

khởi thuỷ, khởi đầu, phát sinh là các bản dịch hàng đầu của "originative" thành Tiếng Việt.

originative adjective ngữ pháp

That originates; creative [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khởi thuỷ

    Everything on Earth is linked, and the Earth is linked to the sun, its original energy source.

    Mọi thứ trên Trái Đất đều có mối liên hệ, và Trái Đất liên hệ với Mặt Trời, nguồn năng lượng khởi thuỷ của mình.

  • khởi đầu

    But perhaps it is time you had a worthy story of origin.

    Nhưng có lẽ đã đến lúc anh có một câu chuyện khởi đầu xứng đáng rồi.

  • phát sinh

    The origin of the " kick me " sign can be traced to this observance .

    Đây được coi là ngày phát sinh của trò đùa " Hãy đá tôi " .

  • tạo thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " originative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "originative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chứng nhận xuất xứ
  • sao lục
  • bắt nguồn · bắt đầu · khởi đầu
  • ban sơ · căn nguyên · cỗi · cội · cội nguồn · dòng dõi · gốc · gốc gác · gốc tích · khởi nguyên · lai lịch · nguoàn goác chính · nguyên · nguyên bản · nguồn gốc · ngọn nguồn · tông tích · uyên nguyên · xuất xứ · điểm xuất phát
  • gốc lưới
  • Nguồn gốc ngôn ngữ
  • Nguồn gốc muôn loài
  • bắt nguồn từ · bắt ngồn · bắt đầu · do ở · gốc ở · hình thành · khởi đầu · phát minh tạo thành · phát sinh · phát xuất · xướng
Thêm

Bản dịch "originative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch