Phép dịch "origin" thành Tiếng Việt
nguồn gốc, gốc, căn nguyên là các bản dịch hàng đầu của "origin" thành Tiếng Việt.
origin
noun
ngữ pháp
The beginning of something. [..]
-
nguồn gốc
nounDo we all share a common origin, in fact?
Chúng ta có chung một nguồn gốc không?
-
gốc
nounPerhaps one of the original gems was lost and had to be replaced with a fake.
Có thể là những hạt ngọc gốc đã bị mất và phải thay thế bằng đồ giả.
-
căn nguyên
nounIt's meaningful that this poem emphasizes originality especially.
Ý nghĩa của nó là bài thơ này nhấn mạnh căn nguyên đặc biệt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nguyên bản
- cội
- ban sơ
- cội nguồn
- uyên nguyên
- điểm xuất phát
- cỗi
- dòng dõi
- gốc gác
- gốc tích
- khởi nguyên
- lai lịch
- ngọn nguồn
- tông tích
- xuất xứ
- nguyên
- nguoàn goác chính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " origin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "origin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng nhận xuất xứ
-
sao lục
-
bắt nguồn · bắt đầu · khởi đầu
-
gốc lưới
-
Nguồn gốc ngôn ngữ
-
Nguồn gốc muôn loài
-
bắt nguồn từ · bắt ngồn · bắt đầu · do ở · gốc ở · hình thành · khởi đầu · phát minh tạo thành · phát sinh · phát xuất · xướng
-
ban đầu · bản gốc · bản lai · chính bản · chính gốc · căn nguyên · gốc · nguyên bản · nguyên bản chính · nguyên thủy · nguyên tác · nguyên văn · người lập dị · người độc đáo · thật · thực · tieng viet · đầu tiên · độc đáo
Thêm ví dụ
Thêm