Phép dịch "originate" thành Tiếng Việt
xướng, bắt ngồn, bắt đầu là các bản dịch hàng đầu của "originate" thành Tiếng Việt.
originate
verb
ngữ pháp
(transitive) To give an origin or beginning to; to cause to be; to bring into existence; to produce as new; to be the first actor to play (a role) [..]
-
xướng
verb -
bắt ngồn
-
bắt đầu
verbThe energy was channeled through him, but it originated from his board.
Nguồn năng lượng đã chảy trong người anh ta nhưng bắt đầu từ cái ván trượt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- do ở
- gốc ở
- hình thành
- khởi đầu
- phát minh tạo thành
- phát sinh
- phát xuất
- bắt nguồn từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " originate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "originate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng nhận xuất xứ
-
sao lục
-
bắt nguồn · bắt đầu · khởi đầu
-
ban sơ · căn nguyên · cỗi · cội · cội nguồn · dòng dõi · gốc · gốc gác · gốc tích · khởi nguyên · lai lịch · nguoàn goác chính · nguyên · nguyên bản · nguồn gốc · ngọn nguồn · tông tích · uyên nguyên · xuất xứ · điểm xuất phát
-
gốc lưới
-
Nguồn gốc ngôn ngữ
-
Nguồn gốc muôn loài
-
ban đầu · bản gốc · bản lai · chính bản · chính gốc · căn nguyên · gốc · nguyên bản · nguyên bản chính · nguyên thủy · nguyên tác · nguyên văn · người lập dị · người độc đáo · thật · thực · tieng viet · đầu tiên · độc đáo
Thêm ví dụ
Thêm