Phép dịch "ordnance" thành Tiếng Việt

pháo, ban hậu cần, ban quân nhu là các bản dịch hàng đầu của "ordnance" thành Tiếng Việt.

ordnance noun ngữ pháp

military equipment, especially weapons and ammunition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pháo

    noun
  • ban hậu cần

  • ban quân nhu

    An explosives ordnance team then defused his vest .

    Ban quân nhu về chất nổ sau đó đã tháo ngòi nổ trong áo của hắn .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • súng lớn
    • súng ống đạn dược
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ordnance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ordnance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ordnance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch