Phép dịch "ore" thành Tiếng Việt

quặng, kim loại, Quặng là các bản dịch hàng đầu của "ore" thành Tiếng Việt.

ore noun ngữ pháp

A Swedish unit of currency that makes up the krona, 100 öre equals one krona. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quặng

    noun

    rock that contains materials that can be economically extracted and processed

    They've been shipping in barrels of Dragon's Breath, a highly explosive ore.

    Chúng đang gửi những thùng hơi thở rồng, và quặng nổ loại mạnh.

  • kim loại

    noun

    This process melted the ore and caused the pure metal to separate from any impurities.

    Quá trình này làm tan chảy quặng và tách các tạp chất để lấy kim loại thuần túy.

  • Quặng

    rock with valuable metals, minerals and elements

    They've been shipping in barrels of Dragon's Breath, a highly explosive ore.

    Chúng đang gửi những thùng hơi thở rồng, và quặng nổ loại mạnh.

  • khoáng

    noun

    Such ideas are popular in today’s so-called tolerant or pluralistic society.

    Xã hội phóng khoáng hiện nay dễ chấp nhận những quan điểm trên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch