Phép dịch "ordinate" thành Tiếng Việt
tung độ, chủ giáo, cơm bữa là các bản dịch hàng đầu của "ordinate" thành Tiếng Việt.
ordinate
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) to ordain a priest, or consecrate a bishop [..]
-
tung độ
noun''y'' coordinate [..]
-
chủ giáo
-
cơm bữa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giám mục
- nhà tù
- quán rượu
- quán ăn
- sách lễ
- tọa độ
- xe đạp cổ
- điều bình thường
- điều thông thường
- đường tung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordinate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ordinate
-
Tung độ
Các cụm từ tương tự như "ordinate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính có phối hợp · tính đồng hàng
-
chỉ dụ
-
chiếu chỉ
-
phối hợp
-
sở đo đạc
-
lễ thụ chức · lễ tôn phong · sự ban lệnh · sự sắp xếp · sự xếp loại · sự định đoạt · tấn phong
-
bộ · chỉ thứ tự · sách kinh phong chức · số thứ tự · thứ tự
-
pháp lịnh
Thêm ví dụ
Thêm