Phép dịch "orb" thành Tiếng Việt
hình cầu, quả cầu, bao vây là các bản dịch hàng đầu của "orb" thành Tiếng Việt.
orb
verb
noun
ngữ pháp
A translucent sphere appearing in flash photography [..]
-
hình cầu
noun -
quả cầu
I don't see any orb that ought be on a tomb.
Tôi có thấy quả cầu trên ngôi mộ nào đâu.
-
bao vây
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con mắt
- cầu mắt
- hình tròn
- quả đất
- quỹ đạo
- thiên thể
- thành hình cầu
- thành hình tròn
- tạo thành hình cầu
- tổng thể
- vây tròn
- vòng tròn
- đường tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ORB
abbreviation
Initialism of [i]Object Request Broker[/i].
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ORB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ORB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "orb"
Các cụm từ tương tự như "orb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá nóc
Thêm ví dụ
Thêm