Phép dịch "oratorio" thành Tiếng Việt

Ôratô, oratô là các bản dịch hàng đầu của "oratorio" thành Tiếng Việt.

oratorio noun ngữ pháp

(music) A musical composition on a religious theme; similar to opera but with no costume, scenery or acting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ôratô

  • oratô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oratorio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oratorio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch