Phép dịch "orbital" thành Tiếng Việt
obitan, quỹ đạo, ổ mắt là các bản dịch hàng đầu của "orbital" thành Tiếng Việt.
orbital
adjective
noun
ngữ pháp
Of or relating to the eye socket (eyehole). [..]
-
obitan
energy and probability density
-
quỹ đạo
The rocket put a communications satellite into orbit.
Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
-
ổ mắt
which is right above the eyes, the orbits,
Phần ngay trên mắt, ổ mắt,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orbital " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Orbital
Orbital (The Culture)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Orbital" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Orbital trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "orbital"
Các cụm từ tương tự như "orbital" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tham số quỹ đạo
-
độ lệch tâm quỹ đạo
-
Chu kỳ quỹ đạo
-
Obitan nguyên tử
-
hốc mắt
-
Điểm nút lên của quỹ đạo
-
Quỹ đạo địa tĩnh · quỹ đạo địa tĩnh
-
Tốc độ vũ trụ cấp 1
Thêm ví dụ
Thêm