Phép dịch "optimistically" thành Tiếng Việt
một cách lạc quan là bản dịch của "optimistically" thành Tiếng Việt.
optimistically
adverb
ngữ pháp
in an optimistic manner [..]
-
một cách lạc quan
Or to be slightly more optimistic, late-onset asthma triggered by an unknown allergen.
Hoặc là nói một cách lạc quan, bệnh suyễn phát triển muộn do kích thích bởi một tác nhân dị ứng nào đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " optimistically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "optimistically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lạc quan · người lạc quan
-
Thế giới Lạc quan
-
lạc quan · lạc quan chủ nghĩa
Thêm ví dụ
Thêm