Phép dịch "option" thành Tiếng Việt
sự lựa chọn, quyền lựa chọn, sự chọn lựa là các bản dịch hàng đầu của "option" thành Tiếng Việt.
option
verb
noun
ngữ pháp
One of the choices which can be made. [..]
-
sự lựa chọn
nounEating there seemed like the easiest and cheapest option.
Việc ăn uống ở đó dường như là sự lựa chọn dễ nhất và rẻ nhất.
-
quyền lựa chọn
Funnily enough, no-one's ever gone for that option.
Đủ vui vẻ rồi, Không ai bỏ đi quyền lựa chọn đó.
-
sự chọn lựa
What options do I have left?
Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật được chọn
- điều được chọn
- Quyền chọn
- quyền chọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " option " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "option" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không bắt buộc · tuỳ ý · để cho chọn
-
Tuỳ chọn Nguồn
-
nút tùy chọn
-
xem co-opt
-
nhóm tuỳ chọn
-
tùy chọn mặc định
-
Năm sau con lại về · biện pháp hủy diệt · kịch bản hủy diệt · lựa chọn hạt nhân · phương án hủy diệt hạt nhân · phương án nguyên tử
-
dấu gạch nối tùy chọn
Thêm ví dụ
Thêm