Phép dịch "optic" thành Tiếng Việt

mắt, con mắt, cái vòi là các bản dịch hàng đầu của "optic" thành Tiếng Việt.

optic adjective noun ngữ pháp

(now humorous) An eye. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mắt

    noun

    We routinely remove motherboards and optics for analysis.

    Chúng tôi thường tháo mạch điều khiển chính và tròng mắt ra để phân tích.

  • con mắt

  • cái vòi

  • thị giác

    We now know that the canals were an optical illusion.

    Ngày nay chúng ta biết rằng các kênh đào là một ảo ảnh thị giác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " optic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "optic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "optic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch