Phép dịch "opt" thành Tiếng Việt

chọn, chọn lựa, lựa chọn là các bản dịch hàng đầu của "opt" thành Tiếng Việt.

opt verb ngữ pháp

(intransitive) To choose; to select. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chọn

    verb

    I opt for very simple line drawings — kind of stupid looking.

    Tôi chọn những bức phác hoạ đơn giản — trông cũng khá ngớ ngẩn.

  • chọn lựa

    Not a single one has opted out, which makes me think it's more of a mandatory financial arrangement.

    không một người nào đã có được sự chọn lựa nào, khiến tôi nghĩ

  • lựa chọn

    My patient is opting into a handicap!

    Bệnh nhân của tôi đang lựa chọn sống tiếp với dị tật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

oPt abbreviation

Initialism of [i]occupied Palestinian territories[/i].

+ Thêm

"oPt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho oPt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

OPt proper

Abbreviation of [i]Old Portuguese[/i].

+ Thêm

"OPt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho OPt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

OPT abbreviation

Alternative form of [i]oPt[/i]

+ Thêm

"OPT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho OPT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "opt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch