Phép dịch "optical" thành Tiếng Việt
quang học, thị giác là các bản dịch hàng đầu của "optical" thành Tiếng Việt.
optical
adjective
ngữ pháp
Of, or relating to sight; visual [..]
-
quang học
nounBut silk is versatile and it goes beyond optics.
Nhưng lụa cũng rất linh hoạt và chúng có thể làm nhiều hơn cả quang học.
-
thị giác
We now know that the canals were an optical illusion.
Ngày nay chúng ta biết rằng các kênh đào là một ảo ảnh thị giác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " optical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "optical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quang học sợi
-
Bơm quang học
-
quang hình học
-
Quang học lượng tử
-
trục quang học
-
Đĩa quang
-
đĩa quang · đĩa quang học
-
Kính hiển vi quang học
Thêm ví dụ
Thêm