Phép dịch "oppressor" thành Tiếng Việt
kẻ áp bức, kẻ đàn áp, kẻ ức hiếp là các bản dịch hàng đầu của "oppressor" thành Tiếng Việt.
oppressor
noun
ngữ pháp
Someone who oppresses another or others. [..]
-
kẻ áp bức
I chose to meet my oppressors face to face!
Tao đã chọn gặp mặt đối mặt những kẻ áp bức của mình!
-
kẻ đàn áp
From the grasp of the unjust oppressor.
Khỏi vuốt của kẻ đàn áp bất công.
-
kẻ ức hiếp
Ehud Breaks the Oppressor’s Yoke
Ê-hút bẻ gẫy ách của kẻ ức hiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oppressor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm