Phép dịch "oppressive" thành Tiếng Việt
ngột ngạt, áp bức, khó thở là các bản dịch hàng đầu của "oppressive" thành Tiếng Việt.
oppressive
adjective
ngữ pháp
Burdensome or difficult to bear. [..]
-
ngột ngạt
Sometimes the night that surrounds us will appear oppressive, disheartening, and frightening.
Đôi khi đêm đen bao quanh chúng ta dường như ngột ngạt, làm nản lòng và đáng sợ.
-
áp bức
No longer will there be injustice, oppression, greed, and hatred.
Sẽ không có sự bất công, áp bức, tham lam và thù ghét.
-
khó thở
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghẹt thở
- nặng trĩu
- đàn áp
- đè nặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oppressive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oppressive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nòng nực · nóng bức
-
bức hiếp · chấn áp · hiếp · hà hiếp · lo lắng · áp bức · đàn áp · đè bẹp · đè nặng
-
bóp cổ
-
oi
-
sự áp bức · sự đàn áp · áp bức
-
sự ngột ngạt · sự nặng trĩu · sự đè nặng · tính chất áp bức · tính chất đàn áp
-
ngạt
-
áp bức · đàn áp
Thêm ví dụ
Thêm