Phép dịch "oppress" thành Tiếng Việt

áp bức, đàn áp, hiếp là các bản dịch hàng đầu của "oppress" thành Tiếng Việt.

oppress verb ngữ pháp

(obsolete) Physically to press down on (someone) with harmful effects; to smother, crush. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áp bức

    verb

    Why must I walk about sad because of the oppression by my enemy?

    Sao con phải bước buồn bã vì bị kẻ thù áp bức?

  • đàn áp

    You think you can oppress my people, landgrabber!

    Mày nghĩ mày có thể đàn áp dân tộc tao à thằng cướp đất!

  • hiếp

    verb

    Why, they became guilty of idolatry, immorality, oppression of the poor, and other gross sins!

    Họ phạm tội thờ hình tượng, vô luân, ức hiếp người nghèo và những tội trọng khác!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lo lắng
    • bức hiếp
    • chấn áp
    • hà hiếp
    • đè bẹp
    • đè nặng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oppress " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oppress" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oppress" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch