Phép dịch "opening" thành Tiếng Việt

lỗ, cơ hội, sự bắt đầu là các bản dịch hàng đầu của "opening" thành Tiếng Việt.

opening adjective noun verb ngữ pháp

A hole; a gap; a crevice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỗ

    noun

    A, often round, piece of nothingness in some solid.

    Then he can open a breach to any Earth he wants.

    Thì hắn có thể mở lỗ thông đến bất kì Earth nào hắn muốn.

  • cơ hội

    noun

    The ones you can open in yourself given a cutting edge.

    Những lối mà bạn có thể mở ra trong chính mình khi có một chút cơ hội.

  • sự bắt đầu

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mở
    • cửa
    • lễ khánh thành
    • phần mở đầu
    • sự khởi đầu
    • vị trí trống, sự mở cửa , khai trương
    • bắt đầu
    • chân khuyết
    • chỗ rừng thưa
    • dịp tốt
    • hoàn cảnh thuận lợi
    • khai mạc
    • khe hở
    • mở đầu
    • những nước đi đầu
    • phần đầu
    • sự cắt mạch
    • sự khai mạc
    • sự mở
    • khai trương
    • lổ hổng
    • lổ hở
    • lỗ hổng
    • lỗ thủng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opening " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "opening"

Các cụm từ tương tự như "opening" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thuyền không mui
  • ai cũng biết · biên khơi · buông · bắt đầu · bỏ ngỏ · chưa ai đảm nhiệm · chưa giải quyết · chưa xong · chỗ hở · chỗ mở · chỗ ngoài trời · chỗ rộng râi · chỗ thoáng mát · còn bỏ trống · có lỗ hổng · có thể bị · công khai · cởi mở · dịu · giãi · giở · há · hả · hở · khai · khai mào · khai mạc · không bị tắn nghẽn · không bọc · không che giấu · không có mui che · không có sương mù · không cấm · không gói · không hạn chế · không thành kiến · không đóng băng · lộ thiên · mở · mở cửa · mở ra · mở ra cho · mở rộng · ngỏ · nhìn thấy · nở · phanh · phiên âm · phóng khoáng · quang minh · quang đãng · ra mắt · rõ ràng · rộng rãi · sẵn sàng làm việc · sự công khai · thoáng rộng · thông · thưa · thật tình · thẳng thắn · thổ lộ · trông ra · trông thấy · trông thấy rõ · trần · trống · vỡ mủ · xoè · xòe · đóng · ấm áp
Thêm

Bản dịch "opening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch