Phép dịch "open door" thành Tiếng Việt
chính sách cửa ngỏ là bản dịch của "open door" thành Tiếng Việt.
open door
noun
freedom of access; "he maintained an open door for all employees" [..]
-
chính sách cửa ngỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " open door " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "open door" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cạy cửa
-
The Open Door
-
cửa ngỏ
Thêm ví dụ
Thêm