Phép dịch "one-track" thành Tiếng Việt
chỉ có một đường, hạn chế, thiển cận là các bản dịch hàng đầu của "one-track" thành Tiếng Việt.
one-track
adjective
(of a railway) having a single set of lines so that trains can run only in one direction at a time; single-track [..]
-
chỉ có một đường
-
hạn chế
-
thiển cận
Men have a one-track mind.
Đàn ông đầu óc thiển cận lắm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " one-track " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "one-track" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
để đảm bảo đúng tiến độ
Thêm ví dụ
Thêm