Phép dịch "one-sidedness" thành Tiếng Việt

một bên, một phía, tính chất một chiều là các bản dịch hàng đầu của "one-sidedness" thành Tiếng Việt.

one-sidedness noun ngữ pháp

The state of being one-sided [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một bên

  • một phía

  • tính chất một chiều

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính không công bằng
    • tính phiến diện
    • tính thiên vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " one-sidedness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "one-sidedness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch