Phép dịch "ondometer" thành Tiếng Việt

cái đo sóng là bản dịch của "ondometer" thành Tiếng Việt.

ondometer noun ngữ pháp

An electric wave meter.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo sóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ondometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ondometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch