Phép dịch "one" thành Tiếng Việt

một, nhất, người ta là các bản dịch hàng đầu của "one" thành Tiếng Việt.

one adjective pronoun verb noun numeral ngữ pháp

(mathematics) The neutral element with respect to multiplication in a ring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một

    Cardinal number adjective

    cardinal number 1 [..]

    Mary was one of the most confident and successful girls in her class.

    Mary là một trong những học viên tự tin và thành công nhất trong lớp.

  • nhất

    adjective

    cardinal number 1

    You're playing with fire if you insist on riding your motorcycle without a helmet on.

    Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.

  • người ta

    indefinite personal pronoun

    Culture is what remains after one has forgotten all the things one has learned.

    Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ai
    • cái
    • ta
    • cùng
    • thằng
    • ông
    • 1 tuổi
    • bất kỳ ai
    • cùng chung
    • như thế không thay đổi
    • số 1
    • thứ
    • mình
    • loại
    • đô
    • duy nhất
    • nào đó
    • số một
    • bạ ai
    • cú đấm
    • kết hôn
    • lấy nhau
    • một giờ
    • IPA
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " one " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

One noun

In the philosophy of Plotinus, the supreme, totally transcendent "One", containing no division, multiplicity or distinction; beyond all categories of being and non-being.

+ Thêm

"One" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho One trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "one"

Các cụm từ tương tự như "one" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "one" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch