Phép dịch "old-time" thành Tiếng Việt

cổ, thuộc thời xưa là các bản dịch hàng đầu của "old-time" thành Tiếng Việt.

old-time adjective ngữ pháp

From or reminiscent of an earlier time or era; old-fashioned. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cổ

    adjective pronoun noun

    but near the end of the concert, he played the old timing style of banjo picking

    nhưng khi chương trình sắp kết thúc, ông lại trình bày phong cách đồng quê cổ điển với cây banjo.

  • thuộc thời xưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " old-time " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "old-time" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "old-time" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch