Phép dịch "older" thành Tiếng Việt

lớn tuổi hơn là bản dịch của "older" thành Tiếng Việt.

older adjective

comparative form of old: more old Elder, senior. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lớn tuổi hơn

    adjective

    Shepherding visits are also much valued by older ones in the congregation.

    Các cuộc thăm chiên cũng được những người lớn tuổi hơn trong hội thánh quý trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " older " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "older" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "older" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch