Phép dịch "olden" thành Tiếng Việt
xưa, già đi, làm cho già là các bản dịch hàng đầu của "olden" thành Tiếng Việt.
olden
adjective
verb
ngữ pháp
Old; ancient. [..]
-
xưa
Because in the olden days, I never would've known he was so stupid.
Bởi vì trong những ngày xa xưa, Tôi sẽ không bao giờ biết anh ta quá ngu ngốc.
-
già đi
-
làm cho già
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm cho yếu
- ngày xưa
- thuở xưa
- yếu đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " olden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Olden
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Olden" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Olden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm