Phép dịch "oiler" thành Tiếng Việt
cái bơm dầu, người tra dầu, người đổ dầu là các bản dịch hàng đầu của "oiler" thành Tiếng Việt.
oiler
noun
ngữ pháp
(nautical) An oil tanker [..]
-
cái bơm dầu
-
người tra dầu
-
người đổ dầu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tàu chở dầu
- vịt dầu
- áo vải dầu
- giếng dầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oiler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm