Phép dịch "oilcan" thành Tiếng Việt

cái bơm dầu, thùng dầu, vịt dầu là các bản dịch hàng đầu của "oilcan" thành Tiếng Việt.

oilcan noun ngữ pháp

A container with a long spout, for containing oil and delivering it in drops or small quantities for lubricating machinery [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái bơm dầu

  • thùng dầu

  • vịt dầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oilcan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oilcan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch