Phép dịch "ogle" thành Tiếng Việt
đưa tình, liếc mắt đưa tình, liếc tình là các bản dịch hàng đầu của "ogle" thành Tiếng Việt.
ogle
verb
noun
ngữ pháp
(transitive), (intransitive) To stare at (someone or something), especially impertinently, amorously, or covetously. [..]
-
đưa tình
verbHow could you possibly be ogling these white men?
Sao cô lại có thể liếc mắt đưa tình với mấy anh da trắng này chứ?
-
liếc mắt đưa tình
-
liếc tình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ogle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm