Phép dịch "ogee" thành Tiếng Việt

chữ S là bản dịch của "ogee" thành Tiếng Việt.

ogee noun ngữ pháp

(architecture) A double curve in the shape of an elongated S; an object of that shape [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữ S

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ogee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ogee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch