Phép dịch "oh" thành Tiếng Việt

ồ, chao, ơi là các bản dịch hàng đầu của "oh" thành Tiếng Việt.

oh verb noun interjection ngữ pháp

Expression of surprise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • interjection

    expression of surprise

    Oh, didn't I mention it?

    , tôi đã nhắc tới nó chưa vậy?

  • chao

    interjection

    Oh, don't go all momentous on us, Stepan.

    Ôi chao, đừng quan trọng hóa như vậy, Stepan.

  • ơi

    He said, “Oh, Grandmother, you will know him.

    Nó nói: “Bà Nội ơi, bà sẽ biết vị giám trợ ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • à
    • a
    • chà
    • hỡi
    • này
    • bạch
    • ôi chao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oh

Oh, Captain!

+ Thêm

"Oh" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Oh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

OH noun abbreviation

Ohio, a state of the United States of America. [..]

+ Thêm

"OH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho OH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "oh" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch