Phép dịch "offshoring" thành Tiếng Việt

Chuyển ra ngoài là bản dịch của "offshoring" thành Tiếng Việt.

offshoring noun verb ngữ pháp

Present participle of offshore. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chuyển ra ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offshoring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "offshoring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "offshoring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch