Phép dịch "offshoot" thành Tiếng Việt

chi nhánh, cành vượt, hoành sơn là các bản dịch hàng đầu của "offshoot" thành Tiếng Việt.

offshoot noun ngữ pháp

That which shoots off or separates from a main stem, channel, family, race, etc.; as, the offshoots of a tree. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chi nhánh

  • cành vượt

  • hoành sơn

    noun
  • nhánh

    noun

    Britain actually was a northwestern offshoot of the Roman Empire.

    Anh Quốc thực sự là một nhánh hướng tây bắc của Đế Quốc La Mã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offshoot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "offshoot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch